三貞五烈 sān zhēn wǔ liè · tam trinh ngũ liệt Hán Việt: tam trinh ngũ liệt · Pinyin: sān zhēn wǔ liè Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 貞 (trinh) + 五 (ngũ) + 烈 (liệt)Pinyinsān zhēn wǔ lièHán Việttam trinh ngũ liệtCấu tạo三 + 貞 + 五 + 烈 · tam + trinh + ngũ + liệt nghĩa thành phần: tam + trinh + ngũ + liệt