三資企業

sān zī qǐ yè tam tư xí nghiệp

Hán Việt: tam tư xí nghiệp · Pinyin: sān zī qǐ yè

Tổng quan

doanh nghiệp vốn nước ngoài, tư nhân và liên doanh

Cấu tạo: (tam) + (tư) + (xí) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui doanh nghiệp vốn nước ngoài, tư nhân và liên doanh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 也称外商投资企业”。中外合资经营企业”、中外合作经营企业”和外资企业”的总称。

Eng

  • CC-CEDICT foreign, private and joint ventures
  • Cihui foreign, private and joint ventures