三軸海綿目 tam trục hải miên mục Hán Việt: tam trục hải miên mục Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 軸 (trục) + 海 (hải) + 綿 (miên) + 目 (mục)Hán Việttam trục hải miên mụcCấu tạo三 + 軸 + 海 + 綿 + 目 · tam + trục + hải + miên + mục nghĩa thành phần: tam + trục + hải + miên + mục Nghĩa EngCihui Triaxonida