三邊協定 tam biên hiệp định Hán Việt: tam biên hiệp định Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 邊 (biên) + 協 (hiệp) + 定 (định)Hán Việttam biên hiệp địnhCấu tạo三 + 邊 + 協 + 定 · tam + biên + hiệp + định nghĩa thành phần: tam + biên + hiệp + định Nghĩa EngCihui 三邊協定 ānbiān xiédìng n. trilateral agreement