三邊改革 tam biên cải cách Hán Việt: tam biên cải cách Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 邊 (biên) + 改 (cải) + 革 (cách)Hán Việttam biên cải cáchCấu tạo三 + 邊 + 改 + 革 · tam + biên + cải + cách nghĩa thành phần: tam + biên + cải + cách Nghĩa EngCihui 三邊改革 ānbiān gǎigé n. tripartite reform