三邊腐竹 tam biên hủ trúc Hán Việt: tam biên hủ trúc Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 邊 (biên) + 腐 (hủ) + 竹 (trúc)Hán Việttam biên hủ trúcCấu tạo三 + 邊 + 腐 + 竹 · tam + biên + hủ + trúc nghĩa thành phần: tam + biên + hủ + trúc Nghĩa EngCihui 三邊腐竹 ānbiān fǔzhú n. a type of dried beancurd skin