三遷之教 sān qiān zhī jiào · tam thiên chi giáo Hán Việt: tam thiên chi giáo · Pinyin: sān qiān zhī jiào Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 遷 (thiên) + 之 (chi) + 教 (giáo)Pinyinsān qiān zhī jiàoHán Việttam thiên chi giáoCấu tạo三 + 遷 + 之 + 教 · tam + thiên + chi + giáo nghĩa thành phần: tam + thiên + chi + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻选择居住合适的环境以利于教育子女。