三鄰四舍

sān lín sì shè tam lân tứ xá

Hán Việt: tam lân tứ xá · Pinyin: sān lín sì shè

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (lân) + (tứ) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指邻居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指邻居。