三部蟲門 tam bộ trùng môn Hán Việt: tam bộ trùng môn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 部 (bộ) + 蟲 (trùng) + 門 (môn)Hán Việttam bộ trùng mônCấu tạo三 + 部 + 蟲 + 門 · tam + bộ + trùng + môn nghĩa thành phần: tam + bộ + trùng + môn Nghĩa EngCihui Priapulida