三重婚者 tam trọng hôn giả Hán Việt: tam trọng hôn giả Tổng quan người ba vợ; người ba chồng Cấu tạo: 三 (tam) + 重 (trọng) + 婚 (hôn) + 者 (giả)Hán Việttam trọng hôn giảCấu tạo三 + 重 + 婚 + 者 · tam + trọng + hôn + giả nghĩa thành phần: tam + trọng + hôn + giả Nghĩa ViệtCihui người ba vợ; người ba chồng