三鐵阿黴素 tam thiết a mi tố Hán Việt: tam thiết a mi tố Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 鐵 (thiết) + 阿 (a) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việttam thiết a mi tốCấu tạo三 + 鐵 + 阿 + 黴 + 素 · tam + thiết + a + mi + tố nghĩa thành phần: tam + thiết + a + mi + tố Nghĩa EngCihui triferricdoxorubicin