三錘兩棒 sān chuí liǎng bàng · tam chuy lưỡng bổng Hán Việt: tam chuy lưỡng bổng · Pinyin: sān chuí liǎng bàng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 錘 (chuy) + 兩 (lưỡng) + 棒 (bổng)Pinyinsān chuí liǎng bàngHán Việttam chuy lưỡng bổngCấu tạo三 + 錘 + 兩 + 棒 · tam + chuy + lưỡng + bổng nghĩa thành phần: tam + chuy + lưỡng + bổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容处事简单明快。