三長善月 sān zhǎng shàn yuè · tam trường thiện nguyệt Hán Việt: tam trường thiện nguyệt · Pinyin: sān zhǎng shàn yuè Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 長 (trường) + 善 (thiện) + 月 (nguyệt)Pinyinsān zhǎng shàn yuèHán Việttam trường thiện nguyệtCấu tạo三 + 長 + 善 + 月 · tam + trường + thiện + nguyệt nghĩa thành phần: tam + trường + thiện + nguyệt