三長四短

sān cháng sì duǎn tam trường tứ đoản

Hán Việt: tam trường tứ đoản · Pinyin: sān cháng sì duǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (trường) + (tứ) + (đoản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①特指人的死亡。同“三长两短”。②犹闲话,坏话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"三长两短"。 2.犹闲话,坏话。
  • Tân Hoa Tự Điển ①特指人的死亡。同三长两短”。②犹闲话,坏话。