三門幹部

sān mén gàn bù tam môn cán bộ

Hán Việt: tam môn cán bộ · Pinyin: sān mén gàn bù

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (môn) + (cán) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓从家门到学校门再到机关门的缺乏实践经验的干部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓从家门到学校门再到机关门的缺乏实践经验的干部。