三閭小玉 sān lǘ xiǎo yù · tam lư tiểu ngọc Hán Việt: tam lư tiểu ngọc · Pinyin: sān lǘ xiǎo yù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 閭 (lư) + 小 (tiểu) + 玉 (ngọc)Pinyinsān lǘ xiǎo yùHán Việttam lư tiểu ngọcCấu tạo三 + 閭 + 小 + 玉 · tam + lư + tiểu + ngọc nghĩa thành phần: tam + lư + tiểu + ngọc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白芷的异名。Tân Hoa Tự Điển 1.白芷的异名。