三陽五會 sān yáng wǔ huì · tam dương ngũ hội Hán Việt: tam dương ngũ hội · Pinyin: sān yáng wǔ huì Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 陽 (dương) + 五 (ngũ) + 會 (hội)Pinyinsān yáng wǔ huìHán Việttam dương ngũ hộiCấu tạo三 + 陽 + 五 + 會 · tam + dương + ngũ + hội nghĩa thành phần: tam + dương + ngũ + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医术语。Tân Hoa Tự Điển 1.中医术语。