三陽交泰

sān yáng jiāo tai tam dương giao thái

Hán Việt: tam dương giao thái · Pinyin: sān yáng jiāo tai

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (dương) + (giao) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 常用以称颂岁首或寓意吉祥。同“三阳开泰”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"三阳开泰"。
  • Tân Hoa Tự Điển 常用以称颂岁首或寓意吉祥。同三阳开泰”。