三陽交泰

sān yáng jiāo tai tam dương giao thái

Hán Việt: tam dương giao thái · Pinyin: sān yáng jiāo tai

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (dương) + (giao) + (thái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為祝賀新年昇平的頌詞。參見「三陽開泰」條。《宋史.卷一三二.樂志七》:「三陽交泰,日新惟良。」元.貫雲石〈新水令.鬱蔥佳氣藹寰區套.殿前歡〉曲:「三陽交泰,五穀時熟。」