三面環山 tam diện hoàn san Hán Việt: tam diện hoàn san Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 面 (diện) + 環 (hoàn) + 山 (san)Hán Việttam diện hoàn sanCấu tạo三 + 面 + 環 + 山 · tam + diện + hoàn + san nghĩa thành phần: tam + diện + hoàn + san Nghĩa EngCihui 三面環山 ānmiànhuánshān f.e. be ringed on three sides by mountains