三面開網

sān miàn kāi wǎngtam diện khai võng

Hán Việt: tam diện khai võng · Pinyin: sān miàn kāi wǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

猶「網開一面」。見「網開一面」條。01.唐.李德裕〈討劉稹制〉︰「王師問罪,三面開網,一境離心,乘此危機,遂能歸命。」<a name="網開三面"> </a>

Cấu tạo: 三 (tam) + 面 (diện) + 开 (khai) + 网 (võng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「網開一面」。見「網開一面」條。01.唐.李德裕〈討劉稹制〉︰「王師問罪,三面開網,一境離心,乘此危機,遂能歸命。」<a name="網開三面"> </a>

Từ liên quan

Gần nghĩa

三面大黑 · 三面形的 · 三面体 · 三面环山 · 三面畸胎 · 三面紅旗 · 三面红旗 · 三面裁切