三頭兩日

sān tóu liǎng rì tam đầu lưỡng nhật

Hán Việt: tam đầu lưỡng nhật · Pinyin: sān tóu liǎng rì

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (đầu) + (lưỡng) + (nhật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩、三日間。形容時間相隔短暫。《醒世姻緣傳》第六回:「一切日用盤費,三頭兩日俱是通州差人送來。」

Eng

  • Cihui 三頭兩日 āntóuliǎngrì f.e. in two or three days