三頭兩面

sān tóu liǎng miàn tam đầu lưỡng diện

Hán Việt: tam đầu lưỡng diện · Pinyin: sān tóu liǎng miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (đầu) + (lưỡng) + (diện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人詭譎善變,玩弄兩面手法。《類說》卷五三引《談苑》:「汝對我說韓信,見韓信即當說我,此三頭兩面之人!即命杖之。」也作「三頭二面」。