三頭政治

sān tóu zhèng zhì tam đầu chánh trì

Hán Việt: tam đầu chánh trì · Pinyin: sān tóu zhèng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (đầu) + (chánh) + (trì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 三頭政治 āntóu-zhèngzhì n. triumvirate

ja

  • JMdict triumvirate