三項對立

tam hạng đối lập

Hán Việt: tam hạng đối lập

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (hạng) + (đối) + (lập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 三項對立 ān xiàng duìlì n. <lg.> three-term opposition