三餘讀書 sān yú dú shū · tam dư độc thư Hán Việt: tam dư độc thư · Pinyin: sān yú dú shū Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 餘 (dư) + 讀 (độc) + 書 (thư)Pinyinsān yú dú shūHán Việttam dư độc thưCấu tạo三 + 餘 + 讀 + 書 · tam + dư + độc + thư nghĩa thành phần: tam + dư + độc + thư