三魂出竅

sān hún chū qiào tam hồn xuất khiếu

Hán Việt: tam hồn xuất khiếu · Pinyin: sān hún chū qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (hồn) + (xuất) + (khiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容害怕得不知所措。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容害怕得不知所措。