三魂出竅 sān hún chū qiào · tam hồn xuất khiếu Hán Việt: tam hồn xuất khiếu · Pinyin: sān hún chū qiào Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 魂 (hồn) + 出 (xuất) + 竅 (khiếu)Pinyinsān hún chū qiàoHán Việttam hồn xuất khiếuCấu tạo三 + 魂 + 出 + 竅 · tam + hồn + xuất + khiếu nghĩa thành phần: tam + hồn + xuất + khiếu