三鹿爲奔 sān lù wèi bēn · tam lộc vi bôn Hán Việt: tam lộc vi bôn · Pinyin: sān lù wèi bēn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 鹿 (lộc) + 爲 (vi) + 奔 (bôn)Pinyinsān lù wèi bēnHán Việttam lộc vi bônCấu tạo三 + 鹿 + 爲 + 奔 · tam + lộc + vi + bôn nghĩa thành phần: tam + lộc + vi + bôn