三點全露 sān diǎn quán lòu·tam điểm toàn lộ Hán Việt: tam điểm toàn lộ · Pinyin: sān diǎn quán lòu Tổng quan (tiếng lóng) khỏa thân Cấu tạo: 三 (tam) + 點 (điểm) + 全 (toàn) + 露 (lộ)Pinyinsān diǎn quán lòuHán Việttam điểm toàn lộTừ loạitínhCấu tạo三 + 點 + 全 + 露 · tam + điểm + toàn + lộ nghĩa thành phần: tam + điểm + toàn + lộ Nghĩa ViệtCihui trần truồngEngCihui (slang) naked; nude Từ liên quan Gần nghĩa三点的牌 · 三点会 · 三點水 · 三点钟 · 三點會 · 三点方案 · 三点水儿 · 三點半