三點會

sān diǎn huìtam điểm hội

Hán Việt: tam điểm hội · Pinyin: sān diǎn huì

Tổng quan

hội Tam Hợp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.天地会的别名。

Cấu tạo: 三 (tam) + 點 (điểm) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tam Điểm Hội

Từ liên quan

Gần nghĩa

三點水 · 三点钟 · 三点 · 三點全露 · 三点的牌 · 三點 · 三點半 · 三点式