三鼓氣竭 sān gǔ qì jié · tam cổ khí kiệt Hán Việt: tam cổ khí kiệt · Pinyin: sān gǔ qì jié Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 鼓 (cổ) + 氣 (khí) + 竭 (kiệt)Pinyinsān gǔ qì jiéHán Việttam cổ khí kiệtCấu tạo三 + 鼓 + 氣 + 竭 · tam + cổ + khí + kiệt nghĩa thành phần: tam + cổ + khí + kiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竭:尽。指力量一再消耗,已经衰减耗尽。