上一個的 thượng nhất cá đích Hán Việt: thượng nhất cá đích Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 的 (đích)Hán Việtthượng nhất cá đíchCấu tạo上 + 一 + 個 + 的 · thượng + nhất + cá + đích nghĩa thành phần: thượng + nhất + cá + đích