上三疊統 shàng sān dié tǒng · thượng tam điệp thống Hán Việt: thượng tam điệp thống · Pinyin: shàng sān dié tǒng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 三 (tam) + 疊 (điệp) + 統 (thống)Pinyinshàng sān dié tǒngHán Việtthượng tam điệp thốngCấu tạo上 + 三 + 疊 + 統 · thượng + tam + điệp + thống nghĩa thành phần: thượng + tam + điệp + thống