上三角板 shàng sān jiǎo bǎn · thượng tam giác bản Hán Việt: thượng tam giác bản · Pinyin: shàng sān jiǎo bǎn Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 三 (tam) + 角 (giác) + 板 (bản)Pinyinshàng sān jiǎo bǎnHán Việtthượng tam giác bảnCấu tạo上 + 三 + 角 + 板 · thượng + tam + giác + bản nghĩa thành phần: thượng + tam + giác + bản