上上個星期
thượng thượng cá tinh kì
Hán Việt: thượng thượng cá tinh kì · Pinyin: shàng shàng gè xīng qī
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 上 (thượng) + 個 (cá) + 星 (tinh) + 期 (kì)
Hán Việt: thượng thượng cá tinh kì · Pinyin: shàng shàng gè xīng qī
Cấu tạo: 上 (thượng) + 上 (thượng) + 個 (cá) + 星 (tinh) + 期 (kì)