上上禮拜三

thượng thượng lễ bái tam

Hán Việt: thượng thượng lễ bái tam

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (thượng) + (lễ) + (bái) + (tam)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上上禮拜三 hàngshàng lǐbàisān n. <coll.> two Wednesdays ago