上下串連

thượng hạ xuyến liên

Hán Việt: thượng hạ xuyến liên

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (hạ) + (xuyến) + (liên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上下串連 hàngxiàchuànlián f.e. make contacts high and low