上下爲難 shàng xià wéi nán · thượng hạ vi nan Hán Việt: thượng hạ vi nan · Pinyin: shàng xià wéi nán Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 下 (hạ) + 爲 (vi) + 難 (nan)Pinyinshàng xià wéi nánHán Việtthượng hạ vi nanCấu tạo上 + 下 + 爲 + 難 · thượng + hạ + vi + nan nghĩa thành phần: thượng + hạ + vi + nan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上面下面都难以应付。