上下交徵

shàng xià jiāo zhēng thượng hạ giao trưng

Hán Việt: thượng hạ giao trưng · Pinyin: shàng xià jiāo zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (hạ) + (giao) + (trưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 交:互相;征:求取。上上下下互相争夺私利。