上下交徵 shàng xià jiāo zhēng · thượng hạ giao trưng Hán Việt: thượng hạ giao trưng · Pinyin: shàng xià jiāo zhēng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 下 (hạ) + 交 (giao) + 徵 (trưng)Pinyinshàng xià jiāo zhēngHán Việtthượng hạ giao trưngCấu tạo上 + 下 + 交 + 徵 · thượng + hạ + giao + trưng nghĩa thành phần: thượng + hạ + giao + trưng