上下交逼 thượng hạ giao bức Hán Việt: thượng hạ giao bức Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 下 (hạ) + 交 (giao) + 逼 (bức)Hán Việtthượng hạ giao bứcCấu tạo上 + 下 + 交 + 逼 · thượng + hạ + giao + bức nghĩa thành phần: thượng + hạ + giao + bức Nghĩa EngCihui between the beetle and the block