上下同門 shàng xià tóng mén · thượng hạ đồng môn Hán Việt: thượng hạ đồng môn · Pinyin: shàng xià tóng mén Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 下 (hạ) + 同 (đồng) + 門 (môn)Pinyinshàng xià tóng ménHán Việtthượng hạ đồng mônCấu tạo上 + 下 + 同 + 門 · thượng + hạ + đồng + môn nghĩa thành phần: thượng + hạ + đồng + môn