上下和合

shàng xià hé hé thượng hạ hòa hợp

Hán Việt: thượng hạ hòa hợp · Pinyin: shàng xià hé hé

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (hạ) + (hòa) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓上下融洽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓上下融洽。