上下和睦

thượng hạ hòa mục

Hán Việt: thượng hạ hòa mục

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (hạ) + (hòa) + (mục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上下和睦 hàngxiàhémù f.e. Superiors and inferiors are on good terms.