上下四方

thượng hạ tứ phương

Hán Việt: thượng hạ tứ phương

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (hạ) + (tứ) + (phương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上下四方 hàngxiàsìfāng f.e. in all directions