上下埃及 shàng xià āi jí · thượng hạ ai cập Hán Việt: thượng hạ ai cập · Pinyin: shàng xià āi jí Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 下 (hạ) + 埃 (ai) + 及 (cập)Pinyinshàng xià āi jíHán Việtthượng hạ ai cậpCấu tạo上 + 下 + 埃 + 及 · thượng + hạ + ai + cập nghĩa thành phần: thượng + hạ + ai + cập