上下打量

shàng xià dǎ liàng thượng hạ đả lượng

Hán Việt: thượng hạ đả lượng · Pinyin: shàng xià dǎ liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (hạ) + (đả) + (lượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对某人估量揣度。

Eng

  • Cihui 上下打量 hàng-xià dǎliang v.p. size up sb./sth. | Ménwèi ∼zhe nàgè mòshēngrén. The sentry looked the stranger up and down.