上下無常

shàng xià wú cháng thượng hạ vô thường

Hán Việt: thượng hạ vô thường · Pinyin: shàng xià wú cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (hạ) + (vô) + (thường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指官位的上升与下降没有一定的规律。