上下有服 shàng xià yǒu fú · thượng hạ hữu phục Hán Việt: thượng hạ hữu phục · Pinyin: shàng xià yǒu fú Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 下 (hạ) + 有 (hữu) + 服 (phục)Pinyinshàng xià yǒu fúHán Việtthượng hạ hữu phụcCấu tạo上 + 下 + 有 + 服 · thượng + hạ + hữu + phục nghĩa thành phần: thượng + hạ + hữu + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指旧时等级,上下级服装有严格区别。